字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
附带 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
附带
附带
Nghĩa
①另外有所补充的;顺便~条件ㄧ~声明一句。②非主要的~的劳动。
Chữ Hán chứa trong
附
带