字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
降志辱身
降志辱身
Nghĩa
1.降低自己的志向﹐屈辱自己的身份。
Chữ Hán chứa trong
降
志
辱
身