字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
陶俑
陶俑
Nghĩa
1.古代陪葬用的陶制偶人。
Chữ Hán chứa trong
陶
俑