字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
隗嚣泥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
隗嚣泥
隗嚣泥
Nghĩa
1.《东观汉记.隗嚣载记》﹕"嚣将王元说嚣曰﹕'……今天水完富﹐士马最强﹐北取西河﹐东收三辅﹐案秦旧迹﹐表里山河。元请以一丸泥﹐为大王东封函谷关﹐此万世一时也。'"后因以"隗嚣泥"指据险固守之力。
Chữ Hán chứa trong
隗
嚣
泥