字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán隗

隗

Pinyin

kuí / wěi

Bộ thủ

阝

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰阝鬼

Thứ tự nét

Nghĩa

隗 wei 部首 阝 部首笔画 03 总笔画 11 隗2

wěi

高峻的样子 [towering]

隗,高也。--《玉篇》

隗

wěi

古国名 [wei state]。地在今湖北省秭归县东

楚人灭隗。--《公羊传》

隗

wěi

倒塌 [collapse]

有客乘之,隗若山颓。--《酒赞》

另见 kuí

隗1

kuí

〈名〉

姓

另见wěi

隗1

wěi ㄨㄟˇ

(1)

高峻的样子。

(2)

姓。

郑码ynj,u9697,gbkdaf3

笔画数11,部首阝,笔顺编号52325113554

隗2

kuí ㄎㄨㄟˊ

姓。

郑码ynj,u9697,gbkdaf3

笔画数11,部首阝,笔顺编号52325113554

Từ liên quan

大隗陮隗磊隗双隗请自隗始隗俄隗山隗始隗台隗嚣宫隗嚣泥隗照版燕隗杳隗

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
邓队邗邝邙阡邛阢邘阪邦邠

English

high, lofty; surname