字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
雪花镔铁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雪花镔铁
雪花镔铁
Nghĩa
1.西域出产的一种雪亮的精铁。
Chữ Hán chứa trong
雪
花
镔
铁