字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán镔

镔

Pinyin

bīn

Bộ thủ

钅

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰钅宾

Thứ tự nét

Nghĩa

镔 bin 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 15 镔

(1)

鑌

bīn

(2)

冶炼质量很高的金属铁 [high-quality iron]

三尺镔刀耀雪光。--洪昻《长生殿》

bīntiě

(3)

[wrought iron] 精炼铁,即熟铁或锻铁

镔

(鑌)

bīn ㄅㄧㄣˉ

〔~铁〕精炼的铁。

郑码pwpo,u9554,gbkefd9

笔画数15,部首钅,笔顺编号311154453212134

Từ liên quan

雪花镔铁

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
濒虨豳蠙顮邠宾彬傧斌椕滨

English

high-quality iron