字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
雰雪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雰雪
雰雪
Nghĩa
1.大雪。语本《诗.小雅.信南山》﹕"上天同云﹐雨雪氛氛。"
Chữ Hán chứa trong
雰
雪