字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
雰
雰
Pinyin
Bộ thủ
Số nét
0画
Nghĩa
〔~~〕形容霜雪很盛的样子。
雾气。
Từ liên quan
雰埃
雰霏
雰雰
雰雰
雰虹
雰祲
雰霾
雰雺
雰糅
雰围
雰雪
零雰
世雰
霜雰
炎雰
霞雰
雪雰
妖雰