字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán雰

雰

Pinyin

Bộ thủ

Số nét

0画

Nghĩa

〔~~〕形容霜雪很盛的样子。

雾气。

Từ liên quan

雰埃雰霏雰雰雰雰雰虹雰祲雰霾雰雺雰糅雰围雰雪零雰世雰霜雰炎雰霞雰雪雰妖雰