字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雰霾
雰霾
Nghĩa
1.雾气和阴霾。比喻奸佞小人。
Chữ Hán chứa trong
雰
霾