字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
雰霏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雰霏
雰霏
Nghĩa
1.飘扬飞动貌。 2.指飞动的东西。 3.雨雪盛貌。
Chữ Hán chứa trong
雰
霏