字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雰雰
雰雰
Nghĩa
fēn]〈书〉霜雪等很盛的样子雨雪~。
Chữ Hán chứa trong
雰