字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
雾淞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
雾淞
雾淞
Nghĩa
1.寒冷天﹐雾滴碰到在零度以下的树枝等物时﹐再次凝成白色松散的冰晶﹐叫"雾淞"。通称树挂。
Chữ Hán chứa trong
雾
淞