字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán淞

淞

Pinyin

sōnɡ

Bộ thủ

氵

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰氵松

Thứ tự nét

Nghĩa

淞 song 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 11 淞

sōng

(1)

同凇”。水气凝结成的冰花 [ice bloom]

园林初日静无风,雾淞花开处处同。--宋·曾巩《雾淞》

(2)

中国江名 [song river]。淞江,通称吴淞江”。发源于太湖,到上海跟黄浦江合流入长江

淞,水名,在吴。--《广韵》

淞

sōng ㄙㄨㄥˉ

〔~江〕水名,发源于中国太湖,东流至上海市与黄浦江合流入海;亦称吴淞江”、苏州河”。

郑码vfoz,u6dde,gbke4c1

笔画数11,部首氵,笔顺编号44112343454

Từ liên quan

靪淞吴淞之战淞江鲈雾淞

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
松枀娀柗倯凇庺菘嵩硹蜙憽

English

a river in Jiangsu province