字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
霜螯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
霜螯
霜螯
Nghĩa
1.蟹到霜降季节才肥美﹐故称。螯﹐蟹螯。
Chữ Hán chứa trong
霜
螯