字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
露水姻缘
露水姻缘
Nghĩa
1.野合。指不正当的男女关系。
Chữ Hán chứa trong
露
水
姻
缘