字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
霹雳手
霹雳手
Nghĩa
1.断案的快手。 2.称能吏为"霹雳手"。 3.指才思敏捷﹐声名很大的人。
Chữ Hán chứa trong
霹
雳
手