字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán霹

霹

Pinyin

pī

Bộ thủ

雨

Số nét

21画

Cấu trúc

⿱雨辟

Thứ tự nét

Nghĩa

霹 pi 部首 雨 部首笔画 08 总笔画 21 霹

pī

〈动〉

雷电轰击 [thunderbolt]。如霹雳琴(用雷火焚烧过的枯桐做的琴);霹雳闪电(使人胆战心惊);霹雳火(急击的雷火,比喻急躁暴烈的性格)

霹雷

pīléi

[thunderbolt] [口]∶霹雳

霹雳

pīlì

[thunderbolt;thunderclap] 又急又响的雷,是云与地面之间发生的强烈雷电现象

列缺霹雳,丘峦崩摧。--唐·李白《梦游天姥吟留别》

霹

pī ㄆㄧˉ

〔~雳〕响声极大的雷。

〔~雷〕即霹雳”。

郑码fvjs,u9739,gbkc5f9

笔画数21,部首雨,笔顺编号145244445132514143112

Từ liên quan

焦霹雳霹空霹雷霹雳车霹雳大仙霹雳斧霹雳火霹雳尖霹雳酵霹雳酒霹雳木霹雳琴霹雳手霹雳楔霹雳引霹雳砧霹拍霹诬霹震晴天霹雳

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
雨霡雪雩雳雯雲雹雷零霝雾

Chữ đồng âm

Xem tất cả
礸礷銀秛秠耚豾銔駓髬噼錃

English

thunderclap, crashing thunder