字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
霹雳车 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
霹雳车
霹雳车
Nghĩa
1.古代以机发石的战车。以其发石时声如霹雳﹐故名。 2.传说中的雷车。
Chữ Hán chứa trong
霹
雳
车