字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
霹雳木
霹雳木
Nghĩa
1.被雷击毁的树木。
Chữ Hán chứa trong
霹
雳
木