字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
霹雳砧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
霹雳砧
霹雳砧
Nghĩa
1.传说中雷神打雷所用石器﹐因形似磚﹐故称。见明李时珍《本草纲目.金石四.霹雳磚》。参见"霹雳斧"。
Chữ Hán chứa trong
霹
雳
砧