字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
靓庄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
靓庄
靓庄
Nghĩa
1.打扮﹐妆饰。 2.指妆饰艳丽。
Chữ Hán chứa trong
靓
庄