字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán靓

靓

Pinyin

jìng / liàng

Bộ thủ

青

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰青见

Thứ tự nét

Nghĩa

靓 liang、jing 部首 青 部首笔画 08 总笔画 12 靓1

(1)

靚

jìng

(2)

召见;邀请。也作请” [call in a subordinate; invite]

靓,召也。--《说文》

靓,呼也。--《广雅》。按,史记、汉书多以请为之。

(3)

妆饰艳丽 [make up]

靓妆刻蚀。--司马相如《上林赋》

昭君丰容靓饰,光明汉宫。--《后汉书》

靓

(1)

靚

jìng

(2)

淑静 [fair and quiet]

淡乎若深渊之靓。--《汉书·贾谊传》

意态闲且靓,气若兰蕙芳。--元·贡师泰《拟古二首》

(3)

艳丽;美好 [beautiful]。如靓衣(艳丽的衣饰);靓妆

(4)

幽静。通静” [quiet and secluded]

神眇眇兮密靓处,君不御兮谁为荣?--《汉书·外戚传下》

澹虖若深渊之靓。--《汉书·贾谊传》

稍暗暗而靓深。--扬雄《甘泉赋》

另见liàng

靓1

(靚)

jìng ㄐㄧㄥ╝

妆饰艳丽,打扮~饰。~衣(艳丽的衣饰)。~妆。

郑码ciql,u9753,gbkf6a6

笔画数12,部首青,笔顺编号112125112535

Từ liên quan

靓白靓紁靓服靓观靓丽靓媚靓深靓审靓饰靓姝靓闲靓袨靓雅靓严靓艳靓耀靓衣靓质靓庄靓装

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
靚青靜靖静靛

English

ornament; pretty; to apply make-up