靓紁

Nghĩa

1.打扮﹐修饰。 2.指浓妆艳抹﹐打扮得十分漂亮。

Chữ Hán chứa trong

靓紁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台