字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
靓观
靓观
Nghĩa
1.犹静观。默不作声地察看。靓﹐通"静"。
Chữ Hán chứa trong
靓
观