字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
靛
靛
Pinyin
diàn
Bộ thủ
青
Số nét
16画
Cấu trúc
⿰青定
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“靛”有关的包含有“靛”字的成语 查找以“靛”打头的成语接龙
Từ liên quan
剪靛花
蓝靛
青靛
铜靛
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
靚
青
靜
靓
靖
静
Chữ đồng âm
Xem tất cả
坫
店
垫
扂
玷
唸
婝
惦
淀
奠
殿
蜔
English
indigo, blue dye