字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
靓深
靓深
Nghĩa
1.幽静深邃。靓﹐通"静"。 2.静穆深沉。靓﹐通"静"。
Chữ Hán chứa trong
靓
深