字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
靠帮
靠帮
Nghĩa
1.贴近某一事物。谓靠岸停泊。
Chữ Hán chứa trong
靠
帮