字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鞣料
鞣料
Nghĩa
1.能使兽皮变柔软的物质。如铬盐﹑栲胶﹑鱼油等。
Chữ Hán chứa trong
鞣
料