字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鞣酸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鞣酸
鞣酸
Nghĩa
1.有机化合物,淡黄色粉末,有微臭。工业上用来制造墨水和鞣皮革,医药上用做收敛剂,治火伤﹑湿疹﹑腹泻等症。也叫单宁或单宁酸。
Chữ Hán chứa trong
鞣
酸