字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
韖绣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
韖绣
韖绣
Nghĩa
1.汉扬雄《法言.寡见》"今之学也,非独为之华藻也,又从而绣其韖帨。"后以"韖绣"形容事物绚丽﹑华美。
Chữ Hán chứa trong
韖
绣