字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
韡萼
韡萼
Nghĩa
1.《诗.小雅.常棣》"常棣之华,鄂不韡韡。"郑玄笺"承华者曰鄂,'不'当作拊;拊,鄂是也。"鄂,通"萼"。"韡萼"谓明盛的花萼。比喻浮华的文才。
Chữ Hán chứa trong
韡
萼