字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
顾绣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
顾绣
顾绣
Nghĩa
指沿用明代顾氏绣法制成的刺绣,所绣花鸟人物形象逼真。
Chữ Hán chứa trong
顾
绣