字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
颞颥
颞颥
Nghĩa
1.头部的两侧靠近耳朵上方的部位。 2.口腔动时面部肌筋牵动状。 3.针灸穴位脑空的别称。
Chữ Hán chứa trong
颞
颥