字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán颞

颞

Pinyin

niè

Bộ thủ

页

Số nét

16画

Cấu trúc

⿰聂页

Thứ tự nét

Nghĩa

颞 nie 部首 页 部首笔画 06 总笔画 16 颞

(1)

飀

niè

(2)

通作颞颥,头颅两侧靠近耳朵的部分 [temple]

颞,在耳前曰颞。--《玉篇》

颞骨

niègǔ

[temporal bone] 人类颅骨侧面的一块复合骨,它的四个主要部分是鳞部、岩部、鼓部和乳突

颞颥

nièrú

[temple] 人和某些其他哺乳动物头两侧的区域,在眼和前额之后,颧弓之上,耳之前

颞

(飀)

niè ㄋㄧㄝ╝

〔~颥〕头颅两侧靠近耳朵的部分。简称颞”。

〔~骨〕颞颥部的骨头,位于顶骨的下方,形状扁平。

郑码cexg,u989e,gbkf2a8

笔画数16,部首页,笔顺编号1221115454132534

Từ liên quan

颞骨颞颥

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
页顶顷顸顺项须颁顿顾颃颀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
巐踳巕舮錼帇圼苶枿陧涅聂

English

the temporal bone