字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán颃

颃

Pinyin

hánɡ

Bộ thủ

页

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰亢页

Thứ tự nét

Nghĩa

颃 hang 部首 页 部首笔画 06 总笔画 10 颃

(1)

頏

háng

(2)

颈项 [neck]

亢,人颈也。或作颃。--《说文》

(3)

咽喉 [throat]。如颃颡(咽喉)

颃

(1)

頏

háng

(2)

鸟向下飞 [fly down]

燕燕于飞,颉之颃之。--《诗·邶风》。毛传飞而上曰颉,飞而下曰颃

(3)

飞奔 [scoot]。如颃颉(也作颉颃”。鸟飞上飞下)

颃

(頏)

háng ㄏㄤˊ

〔颉(xié)~〕见颉2”。

郑码sqgo,u9883,gbkf1fe

笔画数10,部首页,笔顺编号4135132534

Từ liên quan

颉地颃空

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
页顶顷顸顺项须颁顿顾颀颂

Chữ đồng âm

Xem tất cả
箆迒杭垳绗航蚢貥

English

to dive, to fly downward