字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán颀

颀

Pinyin

qí

Bộ thủ

页

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰斤页

Thứ tự nét

Nghĩa

颀 qi 部首 页 部首笔画 06 总笔画 10 颀

(1)

頎

qí

(2)

(形声。从页(xié),斤声。从页,与头”有关。本义头俊美)

(3)

同本义 [head is beautiful]

颀,头佳貌。--五代·徐锴《说文系传》

(4)

身材修长 [stalwart;tall;slender]。如颀而(身长的样子);颀伟(修长魁梧);颀然(身长的样子);颀颀(修长的样子)

(5)

通恳”(kěn)。诚恳 [earnest]

颀乎其至也。--《礼记·檀弓上》

(6)

通恳”。坚韧 [firm and tenacious]

是故輈欲颀典。--《周礼·考工记·輈人》

颀

(1)

頎

qí

(2)

姓

颀长

qícháng

[tall] [身材] 细长;修长

颀

(頎)

qí ㄑㄧˊ

身子高~长。

郑码pdgo,u9880,gbkf1fd

笔画数10,部首页,笔顺编号3312132534

Từ liên quan

魁颀颀长颀大颀典颀而颀甫颀峻颀立颀颀颀颀颀然颀省颀硕颀伟颀晰颀秀

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
页顶顷顸顺项须颁顿顾颃颂

Chữ đồng âm

Xem tất cả
緕莐蛌鵸亓祁岐岓芪歧掑淇

English

tall and slim; slender