字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
颞骨
颞骨
Nghĩa
1.颞颥部的头骨。位于顶骨的下方,形状扁平。
Chữ Hán chứa trong
颞
骨