字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风清月皎
风清月皎
Nghĩa
1.微风清凉,月色皎洁。形容夜景幽美宜人。
Chữ Hán chứa trong
风
清
月
皎