字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飙烨
飙烨
Nghĩa
1.亦作"飙烨"。 2.迅疾灿烂。
Chữ Hán chứa trong
飙
烨