字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán烨

烨

Pinyin

yè

Bộ thủ

火

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰火华

Thứ tự nét

Nghĩa

烨 ye 部首 火 部首笔画 04 总笔画 10 烨

bright; firelight;

烨

(1)

燁、爗

yè

(2)

火盛,明亮,引伸为光辉灿烂 [bright]

烨烨震电。--《诗·小雅·十日之交》

(3)

又如烨然(光彩鲜明的样子);烨烨(明亮;灿烂;鲜明);烨烁(光耀);烨煜(光华闪烁的;乐音繁盛);烨赫(辉煌显赫);烨熠(光耀)

烨

(燁)

yè ㄧㄝ╝

火光,日光,光辉灿烂~~。

郑码uore,u70e8,gbkecc7

笔画数10,部首火,笔顺编号4334323512

Từ liên quan

烂烨飙烨焜烨炜烨玮烨暐烨韡烨烨赫烨然烨烁烨烨烨烨烨熠烨煜霅烨

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
火灭灯灰焗燅灿灸灵爌炆炀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
骲僷攌礲巎抴鄓鹐饄鵺瞱巌

English

glorious, splendid; a blaze of fire