字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
食檗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
食檗
食檗
Nghĩa
1.亦作"食蘺"。亦作"食蘖"。 2.服食味苦的黄檗。 3.比喻受辛苦。
Chữ Hán chứa trong
食
檗