字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán檗

檗

Pinyin

bò

Bộ thủ

木

Số nét

17画

Cấu trúc

⿱辟木

Thứ tự nét

Nghĩa

檗 bo 部首 木 部首笔画 04 总笔画 17 檗

bò

木名。即黄檗。也称黄柏” [cork tree]。芸香科,落叶乔木,羽状复叶,开黄绿色小花,木材坚硬,茎可制黄色染料,树皮入药

檗

bò ㄅㄛ╝

〔黄~〕落叶乔木,木材坚硬,茎可制黄色染料,树皮入药。简称檗”。

郑码xmsf,u6a97,gbke9de

笔画数17,部首木,笔顺编号51325141431121234

Từ liên quan

食檗饮冰吞檗

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
譴蘺擘糪

English

tree