字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
饸饹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
饸饹
饸饹
Nghĩa
1.北方的一种面食。用荞麦面或高粱面轧成长条﹐煮着吃。也称河漏。
Chữ Hán chứa trong
饸
饹