字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán饹

饹

Pinyin

le

Bộ thủ

饣

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰饣各

Thứ tự nét

Nghĩa

面疙瘩。一种面食

Từ liên quan

饸饹

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
饥饧饬饭饪饨饩饮饫饱饯饰

Chữ đồng âm

Xem tất cả
餎

English

buckwheat or sorghum noodles