字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
饹
饹
Pinyin
le
Bộ thủ
饣
Số nét
9画
Cấu trúc
⿰饣各
Thứ tự nét
Nghĩa
面疙瘩。一种面食
Từ liên quan
饸饹
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
饥
饧
饬
饭
饪
饨
饩
饮
饫
饱
饯
饰
Chữ đồng âm
Xem tất cả
餎
English
buckwheat or sorghum noodles