字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
馋唾
馋唾
Nghĩa
1.口水。 2.比喻他人说过的一言半语。
Chữ Hán chứa trong
馋
唾