字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
馋択
馋択
Nghĩa
1.贪婪地挟取(食物)。 2.贪食者的筷子。
Chữ Hán chứa trong
馋
択