字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
馋样
馋样
Nghĩa
1.急于满足某种欲望的样子。
Chữ Hán chứa trong
馋
样