字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
馋涎欲滴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
馋涎欲滴
馋涎欲滴
Nghĩa
1.因十分想吃而口水将要滴落。 2.比喻欲望十分强烈。
Chữ Hán chứa trong
馋
涎
欲
滴