馋涎欲滴

Nghĩa

1.因十分想吃而口水将要滴落。 2.比喻欲望十分强烈。

Chữ Hán chứa trong

馋涎欲滴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台