字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
馋眼脑
馋眼脑
Nghĩa
1.指贪色的眼睛。
Chữ Hán chứa trong
馋
眼
脑